Bản dịch của từ 刘棉花 trong tiếng Việt
刘棉花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
刘棉花 (Danh từ)
【liú mián huā】
01
Một biệt hiệu lịch sử: tên gọi trào phúng/biệt danh của Lưu Kỳ (刘吉), quan bộ hộ triều Minh khi Minh Hiếu Tông — tức một tên gọi cá nhân/biệt danh trong văn liệu cổ
明孝宗时户部尚书刘吉的绰号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘棉花
liú
刘
mián
棉
huā
花
Các từ liên quan
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
- Hình thái radical:
- ⿰,文,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飀
裗
浏
䰘
䝀
㵳
㝋
駵
骝
䱖
镠
㳅
斎
斊
斌
斏
斒
㪰
斋
斐
㪯
斕
斍
斑
祁
米
𠚾
页
屹
优
级
吊
亘
尖
㐆
吇
刘海
刘邦
刘备
刘洋
刘翔
刘向
刘恒
刘基
刘禅
刘裕
