Bản dịch của từ 刘琨舞 trong tiếng Việt
刘琨舞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
刘琨舞 (Thành ngữ)
【liú kūn wǔ】
01
Câu chuyện/thuật ngữ dùng để ví tinh thần hiên ngang, chí khí nổi dậy của người tráng sĩ; tả lúc thức tỉnh, bừng tỉnh mưu chí hành động (thường để khen người có tinh thần khuyến khích, dũng cảm).
《晋书.祖逖传》载:祖逖与刘琨同寝,祖中夜闻荒鸡鸣,蹴醒刘琨,起而舞剑。后以“刘琨舞”喻志士奋发之情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘琨舞
liú
刘
kūn
琨
wǔ
舞
Các từ liên quan
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
琨夷
琨庭
琨玉秋霜
琨珸
琨瑜
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
- Hình thái radical:
- ⿰,文,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飀
裗
浏
䰘
䝀
㵳
㝋
駵
骝
䱖
镠
㳅
斎
斊
斌
斏
斒
㪰
斋
斐
㪯
斕
斍
斑
祁
米
𠚾
页
屹
优
级
吊
亘
尖
㐆
吇
刘海
刘邦
刘备
刘洋
刘翔
刘向
刘恒
刘基
刘禅
刘裕
