Bản dịch của từ 刘窟头 trong tiếng Việt

刘窟头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘窟头 (Động từ)

liú kū tóu
01

Tên hiệu của người: thời Ngũ Đại đại thần Lưu Nhân Cung (刘仁恭) vì善于挖地道攻城而得此绰号意为刘家的地道/坑洞头目挖掘术高明者的称号史称绰号

1.五代刘仁恭善挖掘地道攻城,因得“刘窟头”之号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chết, thân thể an táng (vào đất); nằm xuống trong mồ mả

2.谓身死入土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘窟头

liú

tóu

Các từ liên quan

刘三妹
刘三姐
刘仙掌
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
头一无二
头七
头上
头上安头
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép