Bản dịch của từ 刘郎 trong tiếng Việt

刘郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘郎 (Danh từ)

liú láng
01

Lưu Lang — chỉ Lưu Dụ (劉裕), tức Tống Vũ Đế, hoàng đế nhà Tống phương Nam (Nam Triều) trong lịch sử Trung Quốc

1.指南朝宋武帝刘裕。

Ví dụ
02

Hán Vũ Đế (刘彻) — hoàng đế nhà Hán, tên húy Lưu Trạch; cách gọi lịch sử/thi phẩm chỉ vị vua này

2.指汉武帝刘彻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họa danh: chỉ Hán Cao Tổ Lưu Bang (Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán)

3.指汉高祖刘邦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ Lưu Bị, chủ soái thời Tam Quốc (tên riêng lịch sử)

4.指三国蜀先主刘备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tên người (Hán Lưu) — chỉ Lưu Thần thời Đông Hán; theo truyền thuyết, Lưu Thần cùng Nhuyễn Chiêu lên núi Thiên Đài lấy thuốc, được tiên nữ mời ở lại nửa năm, khi trở về thì đã cách bảy đời.

5.指东汉刘晨。相传刘晨和阮肇入天台山采药,为仙女所邀,留半年,求归,抵家子孙已七世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tình lang; chỉ người tình nam (cách gọi mượn, cổ/điển tích)

6.借指情郎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tên tự/ bút danh của nhà thơ Đường Lưu Vũ Tắc (刘禹锡) — về sau dùng để chỉ chính tác giả

7.唐刘禹锡《元和十年自郎州承召至京戏赠看花诸君子》诗:“玄都观里桃千树,尽是刘郎去后栽。”此为禹锡自称,后因以“刘郎”指禹锡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘郎

liú

láng

Các từ liên quan

刘三妹
刘三姐
刘仙掌
郎中
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép