Bản dịch của từ 刘陆 trong tiếng Việt
刘陆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
刘陆 (Danh từ)
【liú lù】
01
Hai nhà thơ đời Tống: Lưu Khắc Trương (刘克庄) và Lục Du (陆游) được song đề, thường nhắc đến cùng nhau (cặp tác giả nổi tiếng).
宋代刘克庄﹑陆游的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘陆
liú
刘
lù
陆
Các từ liên quan
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
陆上
陆业
陆丽
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
- Hình thái radical:
- ⿰,文,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飀
裗
浏
䰘
䝀
㵳
㝋
駵
骝
䱖
镠
㳅
斎
斊
斌
斏
斒
㪰
斋
斐
㪯
斕
斍
斑
祁
米
𠚾
页
屹
优
级
吊
亘
尖
㐆
吇
刘海
刘邦
刘备
刘洋
刘翔
刘向
刘恒
刘基
刘禅
刘裕
