Bản dịch của từ 刘随州 trong tiếng Việt
刘随州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
刘随州 (Danh từ)
【liú suí zhōu】
01
Họa danh của nhà thơ đời Đường Lưu Trường Kính (刘长卿), người từng làm 刺史 tại Tùy Châu, nên còn gọi là “Lưu Tùy Châu”
即唐代诗人刘长卿。他曾任随州剌史,因称刘随州。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘随州
liú
刘
suí
随
zhōu
州
Các từ liên quan
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
- Hình thái radical:
- ⿰,文,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飀
裗
浏
䰘
䝀
㵳
㝋
駵
骝
䱖
镠
㳅
斎
斊
斌
斏
斒
㪰
斋
斐
㪯
斕
斍
斑
祁
米
𠚾
页
屹
优
级
吊
亘
尖
㐆
吇
刘海
刘邦
刘备
刘洋
刘翔
刘向
刘恒
刘基
刘禅
刘裕
