Bản dịch của từ 则 trong tiếng Việt

Danh từChữ sốLiên từĐộng từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

(Danh từ)

01

Quy phạm; phép tắc; mẫu mực; gương

规范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quy tắc

规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Điều; đề (thi)

用于事物细分的条目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mục; mẩu (chuyện tin)

用于内容完整的文字的条数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Liên từ)

01

Thì (biểu thị sự kế tiếp về thời gian)

表示两事在时间上相承

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thì (biểu thị mối liên hệ nhân quả)

表示因果或情理上的联系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Còn (biểu thị sự so sánh)

表示对此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thì (biểu thị nhượng bộ)

用在相同的两个词之间表示让步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Là (đưa ra nguyên nhân, lí do)

用在''一、二 (再)、三''等后面,列举原因或理由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

01

Làm theo; noi theo

效法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiểu từ)

01

Là; chính là

是;乃是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép