Bản dịch của từ 则 trong tiếng Việt
则

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
则 (Danh từ)
Quy phạm; phép tắc; mẫu mực; gương
规范
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quy tắc
规则
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
则 (Chữ số)
Điều; đề (thi)
用于事物细分的条目
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mục; mẩu (chuyện tin)
用于内容完整的文字的条数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
则 (Liên từ)
Thì (biểu thị sự kế tiếp về thời gian)
表示两事在时间上相承
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thì (biểu thị mối liên hệ nhân quả)
表示因果或情理上的联系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Còn (biểu thị sự so sánh)
表示对此
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thì (biểu thị nhượng bộ)
用在相同的两个词之间表示让步
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Là (đưa ra nguyên nhân, lí do)
用在''一、二 (再)、三''等后面,列举原因或理由
Từ tiếng Việt gần nghĩa
则 (Động từ)
Làm theo; noi theo
效法
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
则 (Tiểu từ)
Là; chính là
是;乃是
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
- Các biến thể:
- 則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
