Bản dịch của từ 则剧 trong tiếng Việt

则剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

则剧 (Danh từ)

zé jù
01

Nô đùa, chơi bời; vui chơi quậy phá (hành vi vui đùa, thích ồn ào)

1.嬉戏作乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật dụng để chơi, để赏玩 (đồ chơi, đồ trang trí nhỏ dùng để trưng bày hoặc chơi thưởng)

2.指供作玩赏的什物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则剧

Các từ liên quan

则不
则个
则例
则刀
则则
则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép