Bản dịch của từ 则剧钱 trong tiếng Việt
则剧钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
则剧钱 (Danh từ)
【zé jù qián】
01
Tiền phát trong dịp lễ thời Tống dùng để chia cho nhân dân hoặc làm vui chơi; tiền lễ hội (hành vi phân phát mang tính giải trí/khuyến mãi trong lễ hội thời cổ)
宋代节日分送的供娱乐用的钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则剧钱
zé
则
jù
剧
qián
钱
Các từ liên quan
则不
则个
则例
则刀
则则
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
- Các biến thể:
- 則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皟
擇
睪
矠
礋
䕉
箦
樍
蔶
㟙
択
溭
𠚽
㓤
剋
剎
刮
剳
刌
㓦
𠚾
刖
刺
刡
扣
仾
叿
贠
芍
讷
﨎
百
仴
𠕾
扪
㢩
否则
规则
原则
准则
法则
或则
然则
实则
细则
守则
