Bản dịch của từ 则子 trong tiếng Việt

则子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

则子 (Danh từ)

zé zǐ
01

Cái chốt (dầm gỗ) để ghép kín nắp quan, tức mộng/ghép nối dùng để đóng kín nắp quan

棺盖合缝用的榫头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则子

zi

Các từ liên quan

则不
则个
则例
则刀
则则
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép