Bản dịch của từ 刚日 trong tiếng Việt
刚日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
刚日 (Danh từ)
【gāng rì】
01
(一种古代纪日法中的)单日:指古人用天干记日时属于阳刚位的单数日子(如甲、丙、戊、庚、壬的日子);可理解为“阳刚之日、奇日”。
犹单日。古以'十干'记日。甲丙戊庚壬五日居奇位,属阳刚,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刚日
gāng
刚
rì
日
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG.CANG】
- Các biến thể:
- 剛, 㓻, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𡬺, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,冈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棡
崗
堈
缸
扛
罡
䚗
鎠
摃
釭
岡
肛
𠚥
劋
刋
判
刳
剰
劇
剅
㓸
剕
𠚴
剗
圩
仵
丞
扥
凫
覀
𠚂
阵
自
扨
劦
䏌
刚才
刚刚
刚好
刚来
阳刚
金刚
刚毅
才刚
刚强
刚性
