Bản dịch của từ 刚果红 trong tiếng Việt

刚果红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

刚果红 (Danh từ)

gāng guǒ hóng
01

Một loại phẩm nhuộm hữu cơ màu đỏ nâu (màu đỏ của Cộng hòa Congo); dùng để nhuộm vải bông, giấy và làm chỉ thị axit–kiềm (kiềm thì đỏ, axit thì xanh).

红棕色有机染料。常用于漂染棉织品、纸张等,亦可当指示剂使用。遇碱呈红色,遇酸呈蓝色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刚果红

gāng

guǒ

hóng

刚
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG.CANG】
Các biến thể:
剛, 㓻, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𡬺, 𣗵
Hình thái radical:
⿰,冈,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép