Bản dịch của từ 刚石 trong tiếng Việt
刚石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
刚石 (Danh từ)
【gāng shí】
01
Một loại khoáng vật: tinh thể oxit nhôm (Al2O3) có ánh thủy tinh; dạng quý như ngọc đỏ (ruby) và ngọc bích (sapphire), cũng dùng làm bạc đạn hoặc nghiền thành bột mài.
一种矿物。为三氧化二铝的结晶体,有玻璃光泽,是贵重的装饰品,如红宝石和蓝宝石。亦可做钟表或其他精密仪器上的轴承,质地较差的,可研成粉末用做研磨剂。分布于火成岩及变质岩。
Ví dụ
02
Thạch corundum (còn gọi là刚玉) – khoáng chất rất cứng, gồm sapphire và ruby; đá quý corundum
亦称为「刚玉」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刚石
gāng
刚
shí
石
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG.CANG】
- Các biến thể:
- 剛, 㓻, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𡬺, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,冈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棡
崗
堈
缸
扛
罡
䚗
鎠
摃
釭
岡
肛
𠚥
劋
刋
判
刳
剰
劇
剅
㓸
剕
𠚴
剗
圩
仵
丞
扥
凫
覀
𠚂
阵
自
扨
劦
䏌
刚才
刚刚
刚好
刚来
阳刚
金刚
刚毅
才刚
刚强
刚性
