Bản dịch của từ 刚简 trong tiếng Việt

刚简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

刚简 (Tính từ)

gāng jiǎn
01

Cứng rắn, thẳng thắn; mạnh mẽ và giản dị (cư xử thẳng, không quanh co)

刚强率略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刚简

gāng

jiǎn

刚
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG.CANG】
Các biến thể:
剛, 㓻, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𡬺, 𣗵
Hình thái radical:
⿰,冈,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép