Bản dịch của từ 刚虫 trong tiếng Việt
刚虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
刚虫 (Danh từ)
【gāng chóng】
01
Loài thú dữ hung tợn (động vật ăn thịt), giống như thú dữ
凶猛的禽兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刚虫
gāng
刚
chóng
虫
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG.CANG】
- Các biến thể:
- 剛, 㓻, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𡬺, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,冈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棡
崗
堈
缸
扛
罡
䚗
鎠
摃
釭
岡
肛
𠚥
劋
刋
判
刳
剰
劇
剅
㓸
剕
𠚴
剗
圩
仵
丞
扥
凫
覀
𠚂
阵
自
扨
劦
䏌
刚才
刚刚
刚好
刚来
阳刚
金刚
刚毅
才刚
刚强
刚性
