Bản dịch của từ 创业垂统 trong tiếng Việt

创业垂统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋchuangthanh huyền

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

创业垂统 (Danh từ)

chuàng yè chuí tǒng
01

Khởi nghiệp; tạo dựng sự nghiệp để truyền lại cho thế hệ sau.

创业:创建功业;垂:流传;统:指一脉相承的系统。创立功业,传给后代子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创业垂统

chuàng

chuí

tǒng

Các từ liên quan

创世
创世纪
创业
创业史
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
创
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
Hình thái radical:
⿰,仓,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép