Bản dịch của từ 创伤后应激障碍 trong tiếng Việt

创伤后应激障碍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋchuangthanh huyền

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

创伤后应激障碍 (Danh từ)

chuāng shāng hòu yìng jī zhàng ài
01

Hậu chấn tâm lý hay rối loạn căng thẳng sau sang chấn/chấn thương

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创伤后应激障碍

chuāng

shāng

hòu

yīng

zhàng

ài

创
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
Hình thái radical:
⿰,仓,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép