Bản dịch của từ 创作冲动 trong tiếng Việt

创作冲动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋchuangthanh huyền

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

创作冲动 (Danh từ)

chuàng zuò chōng dòng
01

Sự thôi thúc sáng tác nghệ thuật do cảm hứng từ cuộc sống.

即艺术冲动。指文学艺术家在生活实践中由于某种事物或某件事情的启发和激励而产生的强烈的创作欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创作冲动

chuàng

zuò

chōng

dòng

Các từ liên quan

创世
创世纪
创业
创业史
作一
作下
作不准
作业
作业本
冲主
冲举
冲人
冲会
动不动
动举
创
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
Hình thái radical:
⿰,仓,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép