Bản dịch của từ 创造教育 trong tiếng Việt

创造教育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋchuangthanh huyền

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

创造教育 (Danh từ)

chuàng zào jiào yù
01

Phương pháp giáo dục mới nhằm phát triển khả năng sáng tạo của con người.

依据创造学的研究成果,以培养人的创造力为主要目标的新型教育方式。主要是在各级各类学校中,通过有效的方法来培养创造意识、创造思维、创造才能、创造心理,从而造就具有创造性素质的创造型人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创造教育

chuàng

zào

jiào

Các từ liên quan

创世
创世纪
创业
创业史
造业
造为
造乱
造事
造产
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
创
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
Hình thái radical:
⿰,仓,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép