Bản dịch của từ 创造方法 trong tiếng Việt

创造方法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋchuangthanh huyền

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

创造方法 (Danh từ)

chuàng zào fāng fǎ
01

Các phương pháp và kỹ thuật để phát minh và sáng tạo, bao gồm cả khoa học, nghệ thuật và quản lý.

进行发明和创造时的技巧和手段。包括科学发现方法、技术发明方法、艺术创新方法、管理改革方法和生活开拓方法等。通常可分为逻辑性方法、经验性方法、历史性方法和文化性方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创造方法

chuàng

zào

fāng

Các từ liên quan

创世
创世纪
创业
创业史
造业
造为
造乱
造事
造产
方丈
方丈室
法不徇情
创
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
Hình thái radical:
⿰,仓,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép