Bản dịch của từ 创造社 trong tiếng Việt

创造社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋchuangthanh huyền

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

创造社 (Danh từ)

chuàng zào shè
01

Nhóm văn học; tập hợp những người sáng tác văn học với tư tưởng cấp tiến.

文学团体。1921年由在日本留学的郭沫若、郁达夫、成仿吾等创立。主张尊崇自我,张扬个性,反对旧的传统观念。作品多具有反帝反封建倾向和积极浪漫主义精神。1928年倡导无产阶级革命文学运动。1930年左联成立后停止活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创造社

chuàng

zào

shè

Các từ liên quan

创世
创世纪
创业
创业史
造业
造为
造乱
造事
造产
社主
社事
社交
社交才能
社人
创
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
Hình thái radical:
⿰,仓,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép