Bản dịch của từ 初弦 trong tiếng Việt

初弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初弦 (Danh từ)

chū xián
01

Vành cung lúc đầu tháng; chỉ khoảng thời gian thượng tuần của tháng âm lịch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sơ huyền (trăng non hình lưỡi liềm vào đầu tháng âm lịch)

农历月初形状如钩的月亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初弦

chū

xián

初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép