Bản dịch của từ 初级中学 trong tiếng Việt

初级中学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初级中学 (Danh từ)

chū jí zhōng xué
01

Trường trung học cơ sở

我国学校教育制度规定,中学阶段修业年限为六年,前三年为初中。只设初中教育的中学称为初级中学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初级中学

chū

zhōng

xué

Các từ liên quan

初一
初中
初中生
级任
级别
级数
级长
中丁
中上
中下
中不溜
中专
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép