Bản dịch của từ 初级学院 trong tiếng Việt
初级学院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
初级学院 (Danh từ)
【chū jí xué yuàn】
01
Trường cao đẳng hai năm tại Mỹ, thường do cộng đồng hoặc tư nhân thành lập.
美国两年制短期大学。始于19世纪末。绝大多数由社区设立,少数由教会或私人设立。招收中学毕业生,课程为普通课程和技术课程,毕业后可从事职业或转入四年制大学的三年级。由于经费较低,不需寄宿,可吸收经济条件困难的学生。第二次世界大战后,日本等国也大量设立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初级学院
chū
初
jí
级
xué
学
yuàn
院
Các từ liên quan
初一
初中
初中生
级任
级别
级数
级长
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
出
㯉
齣
摢
䢺
摴
貙
櫖
岀
樗
榋
刧
切
亀
剱
刃
剪
𠚱
刁
剙
争
㔑
𠚬
证
㧉
呅
苇
㕲
䢺
投
鿉
佒
囯
抝
究
初中
当初
最初
初级
起初
初恋
初一
月初
初步
初心
