Bản dịch của từ 初考 trong tiếng Việt
初考
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
初考 (Danh từ)
【chū kǎo】
01
Quan chấm thi trong khoa thi hương thời trước; chấm bài lần thứ nhất (sau đó sẽ có các quan phúc khảo).
Ví dụ
02
Sơ khảo (kiểm tra ban đầu)
初步考究
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初考
chū
初
kǎo
考
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
出
㯉
齣
摢
䢺
摴
貙
櫖
岀
樗
榋
刧
切
亀
剱
刃
剪
𠚱
刁
剙
争
㔑
𠚬
证
㧉
呅
苇
㕲
䢺
投
鿉
佒
囯
抝
究
初中
当初
最初
初级
起初
初恋
初一
月初
初步
初心
