Bản dịch của từ 初风头水 trong tiếng Việt

初风头水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初风头水 (Danh từ)

chū fēng tou shuǐ
01

Lần đầu tiên, khởi đầu.

喻首次,初次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初风头水

chū

fēng

tou

shuǐ

Các từ liên quan

初一
初中
初中生
风世
风丝
风丝不透
头一无二
头七
头上
头上安头
水上
水上运动
水上飞机
初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép