Bản dịch của từ 删定曹 trong tiếng Việt

删定曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

删定曹 (Danh từ)

shān dìng cáo
01

Tên một chức quan trong triều xưa, chuyên trách chỉnh sửa, thẩm định luật lệ (Hán Việt: Saan Ðịnh Tào — 删定曹)

古代官署名,负责修改及审定律令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 删定曹

shān

dìng

cáo

Các từ liên quan

删举
删书
删修
删减
删刈
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
删
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
刪, 𠛹, 𠜂, 𡬬, 𨚿
Hình thái radical:
⿰,册,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép