Bản dịch của từ 判县 trong tiếng Việt
判县
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
判县 (Danh từ)
【pàn xiàn】
01
Cách cổ: hai bên treo đồ vật (nhạc cụ) để làm dấu phân phân; “判县”指古代礼制中卿大夫两面各悬器物,称为“判悬”。(县=悬)
古礼。卿大夫两面悬乐器,称为“判悬”。县,同“悬”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判县
pàn
判
xiàn
县
Các từ liên quan
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
县丞
县主
县久
县乏
县亭
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 拚, 牉
- Hình thái radical:
- ⿰,半,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃲
聁
鵥
䙪
拚
溿
袢
沜
胖
炍
鑻
詊
刹
㔌
㓩
刨
剠
刖
剋
劇
剈
刢
創
㓝
苂
囫
劳
刦
佣
步
㕬
但
虬
狅
𠇨
沨
判断
谈判
裁判
批判
判定
审判
评判
判决
判刑
误判
