Bản dịch của từ 判妻 trong tiếng Việt

判妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

判妻 (Danh từ)

pàn qī
01

Người phụ nữ đã ly hôn với chồng trước và tái giá (tái hôn); thường dùng trong văn ngôn/𠂤 Hán cổ

谓与丈夫离异而再嫁的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判妻

pàn

Các từ liên quan

判书
判事
判令
判例
判冤决狱
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
判
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
拚, 牉
Hình thái radical:
⿰,半,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép