Bản dịch của từ 判案 trong tiếng Việt
判案
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
判案 (Động từ)
【pàn àn】
01
(Cán bộ) xem xét các văn bản chính thức và xử lý các công việc của chính phủ; phê duyệt và cai trị các công việc chính thức (chẳng hạn như xử lý các tài liệu chính thức và đưa ra quyết định)
1.谓政府官员批阅公文,处理政务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phán xử; đưa ra phán quyết (về một vụ án hoặc tranh chấp) — Hán Việt: phán án
2.犹结论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判案
pàn
判
àn
案
Các từ liên quan
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 拚, 牉
- Hình thái radical:
- ⿰,半,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃲
聁
鵥
䙪
拚
溿
袢
沜
胖
炍
鑻
詊
刹
㔌
㓩
刨
剠
刖
剋
劇
剈
刢
創
㓝
苂
囫
劳
刦
佣
步
㕬
但
虬
狅
𠇨
沨
判断
谈判
裁判
批判
判定
审判
评判
判决
判刑
误判
