Bản dịch của từ 判死 trong tiếng Việt
判死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
判死 (Động từ)
【pàn sǐ】
01
Hãy làm điều đó bằng tất cả sức lực của bạn; làm điều đó bằng tất cả sức lực của mình, bất chấp sự sống hay cái chết (như nghĩa là "tuyệt vọng")
犹拼死。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判死
pàn
判
sǐ
死
Các từ liên quan
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 拚, 牉
- Hình thái radical:
- ⿰,半,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃲
聁
鵥
䙪
拚
溿
袢
沜
胖
炍
鑻
詊
刹
㔌
㓩
刨
剠
刖
剋
劇
剈
刢
創
㓝
苂
囫
劳
刦
佣
步
㕬
但
虬
狅
𠇨
沨
判断
谈判
裁判
批判
判定
审判
评判
判决
判刑
误判
