Bản dịch của từ 判滞 trong tiếng Việt
判滞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
判滞 (Động từ)
【pàn zhì】
01
Phân giải điều khó; phán đoán và làm sáng tỏ chỗ khó hiểu (giải thích, phân xử để gỡ rối)
犹言辨难解惑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判滞
pàn
判
zhì
滞
Các từ liên quan
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 拚, 牉
- Hình thái radical:
- ⿰,半,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃲
聁
鵥
䙪
拚
溿
袢
沜
胖
炍
鑻
詊
刹
㔌
㓩
刨
剠
刖
剋
劇
剈
刢
創
㓝
苂
囫
劳
刦
佣
步
㕬
但
虬
狅
𠇨
沨
判断
谈判
裁判
批判
判定
审判
评判
判决
判刑
误判
