Bản dịch của từ 判然不同 trong tiếng Việt
判然不同
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
判然不同 (Tính từ)
【pàn rán bù tóng】
01
Rõ ràng khác nhau; phân biệt một cách minh bạch, hoàn toàn không giống nhau (gợi nhớ chữ Hán 判 — phán xét, phân biệt rõ rệt).
判:显然的区别。区分的清清楚楚,完全不一样。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判然不同
pàn
判
rán
然
bù
不
tóng
同
Các từ liên quan
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
然不
然且
然乃
然信
然则
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
同一
同一律
同一性
同三品
同上
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 拚, 牉
- Hình thái radical:
- ⿰,半,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃲
聁
鵥
䙪
拚
溿
袢
沜
胖
炍
鑻
詊
刹
㔌
㓩
刨
剠
刖
剋
劇
剈
刢
創
㓝
苂
囫
劳
刦
佣
步
㕬
但
虬
狅
𠇨
沨
判断
谈判
裁判
批判
判定
审判
评判
判决
判刑
误判
