Bản dịch của từ 判若水火 trong tiếng Việt

判若水火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

判若水火 (Tính từ)

pàn ruò shuí huǒ
01

Như nước với lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判若水火

pàn

ruò

shuǐ

huǒ

Các từ liên quan

判书
判事
判令
判例
判冤决狱
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
水上
水上运动
水上飞机
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
判
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
拚, 牉
Hình thái radical:
⿰,半,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép