Bản dịch của từ 判若鸿沟 trong tiếng Việt

判若鸿沟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

判若鸿沟 (Danh từ)

pàn ruò hóng gōu
01

Khác nhau rõ rệt; ranh giới (Hồng Câu: sông thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Hồng Câu xưa là con sông đào, là ranh giới giữa Hán và Sở, được coi là ranh giới rõ ràng.)

形容界线很清楚,区别很明显参看 (鸿沟)

Ví dụ
02

Khác nhau rõ ràng

形容界线很清楚, 区别很明显

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 判若鸿沟

pàn

ruò

hóng

鸿

gōu

Các từ liên quan

判书
判事
判令
判例
判冤决狱
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
鸿业
鸿业远图
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
判
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
拚, 牉
Hình thái radical:
⿰,半,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép