Bản dịch của từ 刨丝器 trong tiếng Việt
刨丝器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
刨丝器 (Danh từ)
【bào sī qì】
01
Cái nạo sợi
刨丝器
Ví dụ
02
Máy hủy tài liệu (máy hủy giấy)
碎纸机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刨丝器
páo
刨
sī
丝
qì
器
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 鉋, 鑤, 铇
- Hình thái radical:
- ⿰,包,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞄
烰
袌
匏
麃
䛌
褜
鉋
䠙
瓟
炮
麅
犦
曓
豹
忁
報
菢
犳
儤
报
瀑
抱
趵
㓬
㔁
𠚭
㓾
劇
剃
㓳
劉
𠚽
刑
剡
㓤
㚭
祂
妉
㘮
䒦
忭
㕱
佥
妨
忍
启
汼
狗刨
刨根
刨光
刨齿
刨身
刨头
圆刨
刨腹产
刨丝器
刨根儿
刨子
刨冰
刨刀
刨花
刨床
刨工
刨花板
刨冰机
刨花机
果汁刨冰
