Bản dịch của từ 刨治 trong tiếng Việt

刨治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

刨治 (Động từ)

páo zhì
01

Sửa chữa,整治 (thuộc phương ngữ): chỉnh đốn, nắn lại cho ngay ngắn; giống như '整治' trong tiếng Trung phổ thông.

方言。整治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刨治

páo

zhì

Các từ liên quan

刨光
刨冰
刨刀
刨削
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
刨
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
鉋, 鑤, 铇
Hình thái radical:
⿰,包,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép