Bản dịch của từ 刨花板 trong tiếng Việt

刨花板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

刨花板 (Danh từ)

bào huā bǎn
01

Ván ép (bằng vỏ bào)

用刨花和经过加工的碎木料拌以胶合剂压制成的板材,可以制造家具、包装箱等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刨花板

bào

huā

bǎn

Các từ liên quan

刨光
刨冰
刨刀
刨削
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
刨
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
鉋, 鑤, 铇
Hình thái radical:
⿰,包,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép