Bản dịch của từ 利他灵 trong tiếng Việt

利他灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利他灵 (Danh từ)

lì tā líng
01

Ritalin (tên thương hiệu)

利他林(商品名)

Ví dụ
02

Tinh thần vị tha

Also written 利他林 [Li4 tā lín]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên thương mại: Ritalin (methylphenidate) — thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương được sử dụng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).

哌醋甲酯(用于治疗多动症的兴奋剂)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利他灵

líng

利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép