Bản dịch của từ 利便 trong tiếng Việt

利便

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利便 (Tính từ)

lì biàn
01

Tiện lợi; lợi thế, cơ hội thuận lợi (thường chỉ tình thế hoặc điều kiện thuận tiện để thực hiện việc gì)

1.谓形势之便利。语出汉贾谊《过秦论》:“因利乘便,宰割天下,分裂河山。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuận tiện, tiện lợi; dễ dàng sử dụng hoặc đem lại lợi ích tức thì (gợi nhớ Hán‑Việt: lợi = lợi ích, tiện = tiện lợi).

2.便利;便当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lanh lợi, nhanh nhẹn; thuận tiện, tiện lợi (tùy ngữ cảnh — chữ “” nhiều khi nghĩa tốt/thuận, “便” nghĩa tiện/nhanh).

3.伶俐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利便

biàn

便

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
便中
便习
便了
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép