Bản dịch của từ 利兹大学 trong tiếng Việt
利兹大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
利兹大学 (Danh từ)
【lì zī dà xué】
01
Đại học Leeds (Anh) — trường đại học công lập ở thành phố Leeds, thành lập 1904; có nhiều khoa như văn học, khoa học, kỹ thuật, luật, y, giáo dục, kinh tế và nghiên cứu xã hội.
英国的大学。1904年创建于利兹。设有文学、理学、工学、法学、医学、教育、经济及社会研究等学院。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利兹大学
lì
利
zī
兹
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
兹事体大
兹其
兹兹
兹基
兹夷
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Các biến thể:
- 𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睙
戾
朸
塛
跞
秝
蠇
㘑
儷
䚕
蚸
歴
劂
刪
刦
劋
㔈
刂
刖
㔊
㓶
刯
剿
剬
男
妜
杖
含
苎
肘
狇
沒
㦾
𠄪
㼙
芪
顺利
流利
利用
利益
胜利
权利
利润
利息
便利
吉利
