Bản dịch của từ 利口喋喋 trong tiếng Việt

利口喋喋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利口喋喋 (Tính từ)

lì kǒu dié dié
01

Nói nhiều: diễn tả sự nói nhiều, có tài hùng biện và có tài hùng biện. Thường có cảm giác dài dòng hoặc hùng biện.

喋喋:形容说话多。能言善辩,滔滔不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利口喋喋

kǒu

dié

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
喋呷
喋喋
喋喋不休
喋喋不已
喋嗫
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép