Bản dịch của từ 利川小曲 trong tiếng Việt
利川小曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
利川小曲 (Danh từ)
【lì chuān xiáo qǔ】
01
Một thể loại cá hát, tuồng chèo dân gian (quỹ nghệ 曲种) truyền thống của vùng Lichuan (湖北利川) — gồm các bài bản, điệu nhỏ như 《龙抬头》《龙摆尾》, từng thịnh hành ở trà quán Nam Bình; có hình thức ngồi hát và vừa đi vừa hát; trước 1949 bị mai một, sau được khai quật lại.
曲艺曲种。曾流行于湖北利川的茶兴﹑南坪一带。现知曲牌有《龙抬头》﹑《龙摆尾》﹑《银纽丝》等近三十个,联曲体。有坐唱和走唱两种形式。传统曲目有《十二月》﹑《骂保长》等。此曲种于解放前即已湮没,解放后被重新发掘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利川小曲
lì
利
chuān
川
xiǎo
小
qǔ
曲
Các từ liên quan
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
川党
川军
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Các biến thể:
- 𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睙
戾
朸
塛
跞
秝
蠇
㘑
儷
䚕
蚸
歴
劂
刪
刦
劋
㔈
刂
刖
㔊
㓶
刯
剿
剬
男
妜
杖
含
苎
肘
狇
沒
㦾
𠄪
㼙
芪
顺利
流利
利用
利益
胜利
权利
利润
利息
便利
吉利
