Bản dịch của từ 利市三倍 trong tiếng Việt

利市三倍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利市三倍 (Tính từ)

lì shì sān bèi
01

Lợi nhuận gấp ba; lợi nhuận nhiều

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利市三倍

shì

sān

bèi

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
市丈
市不豫贾
市丝
市两
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép