Bản dịch của từ 利息率 trong tiếng Việt
利息率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
利息率 (Danh từ)
【lì xī lǜ】
01
Tỷ lệ lãi suất; mức lãi suất so với số tiền gốc trong một khoảng thời gian nhất định.
简称“利率”。一定时期内利息额同存入或贷出本金的比率。有年利率、月利率和日利率。年利率按本金的百分之几(%)表示;月利率按本金的千分之几(‰)表示;日利率按本金的万分之几()表示。一国的市场利息率通常由中央银行或国家金融主管部门制定或调节。中国的利息率由中国人民银行制定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利息率
lì
利
xī
息
lǜ
率
Các từ liên quan
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Các biến thể:
- 𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睙
戾
朸
塛
跞
秝
蠇
㘑
儷
䚕
蚸
歴
劂
刪
刦
劋
㔈
刂
刖
㔊
㓶
刯
剿
剬
男
妜
杖
含
苎
肘
狇
沒
㦾
𠄪
㼙
芪
顺利
流利
利用
利益
胜利
权利
利润
利息
便利
吉利
