Bản dịch của từ 利末 trong tiếng Việt

利末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利末 (Danh từ)

lì mò
01

Lợi nhỏ, lợi ngành thương nghiệp và công nghệ (đối lập với 'nông' trong quan niệm cổ: nông là chính, công thương là thứ yếu)

末利。即工商之利。古代以农为本,以工商为末业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利末

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
末上
末世
末业
末主
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép