Bản dịch của từ 利欲熏心 trong tiếng Việt

利欲熏心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利欲熏心 (Thành ngữ)

lì yù xūn xīn
01

Vàng đỏ nhọ lòng son; hám lợi đen lòng; tiền bạc, lợi ích làm mê muội tâm can

贪财图利的欲望迷住了心窍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利欲熏心

xūn

xīn

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép