Bản dịch của từ 利火 trong tiếng Việt
利火
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
利火 (Tính từ)
【lì huǒ】
01
(形容气势或厉害程度)凶猛、威猛、有气势;近似“厉害、威风凛凛”的感觉(可联想汉越音“lí/利”与“火”之猛)
2.犹厉害,威风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tham vọng, lòng ham lợi mãnh liệt (hình ảnh lửa mạnh đốt cháy tham dục)
1.喻强烈的利欲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利火
lì
利
huǒ
火
Các từ liên quan
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Các biến thể:
- 𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睙
戾
朸
塛
跞
秝
蠇
㘑
儷
䚕
蚸
歴
劂
刪
刦
劋
㔈
刂
刖
㔊
㓶
刯
剿
剬
男
妜
杖
含
苎
肘
狇
沒
㦾
𠄪
㼙
芪
顺利
流利
利用
利益
胜利
权利
利润
利息
便利
吉利
