Bản dịch của từ 利趾 trong tiếng Việt

利趾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利趾 (Tính từ)

lì zhǐ
01

Chân nhanh, đi bén, bước đi linh hoạt; chỉ người hoặc loài vật thiện đi bộ, chạy nhanh, nổi trội (Hán‑Việt: lợi chỉ chân)

善走。一说,与“利跂”同。出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利趾

zhǐ

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép