Bản dịch của từ 利通直 trong tiếng Việt

利通直

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利通直 (Danh từ)

lì tōng zhí
01

Một tên gọi khác của “锥子” (cái dùi/kim nhọn dùng khoan, chọc hoặc may vá)

锥子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利通直

tōng

zhí

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép